Bảng giá xe Toyota, Giá xe Toyota mới nhất ở tại Việt Nam
Ảnh | Model | Giá mới | Thay đổi | |
---|---|---|---|---|
![]() |
G4 AT | 670 triệu | 670 triệu | 0 triệu |
E4 AT | 617 triệu | 617 triệu | 0 triệu | |
|
Limo5 MT | 532 triệu | 532 triệu | 0 triệu |
GCVT | 622 triệu | 622 triệu | 0 triệu | |
ECVT | 588 triệu | 588 triệu | 0 triệu | |
E5 MT | 564 triệu | 564 triệu | 0 triệu | |
|
2.0 V (CVT-i) | 933 triệu | 933 triệu | 0 triệu |
1.8 G (CVT) | 797 triệu | 797 triệu | 0 triệu | |
6 MT | 747 triệu | 747 triệu | 0 triệu | |
|
2.5Q6 AT | 1.414 triệu | 1.383 triệu | -31 triệu |
2.5G6 AT | 1.236 triệu | 1.236 triệu | 0 triệu | |
2.0E6 AT | 1.098 triệu | 1.098 triệu | 0 triệu | |
|
Innova V6 AT | 995 triệu | 995 triệu | 0 triệu |
Innova G6 AT | 859 triệu | 859 triệu | 0 triệu | |
Innova E5 MT | 793 triệu | 793 triệu | 0 triệu | |
Innova J5 MT | 727 triệu | 727 triệu | 0 triệu | |
|
6 AT | 1.636 triệu | 1.636 triệu | 0 triệu |
|
TRD 2.7V 4×44 AT | 1.308 triệu | 1.308 triệu | 0 triệu |
TRD 2.7V 4×24 AT | 1.149 triệu | 1.149 triệu | 0 triệu | |
2.5V 4×44 AT | 1.156 triệu | 1.156 triệu | 0 triệu | |
2.5V 4×24 AT | 1.040 triệu | 1.040 triệu | 0 triệu | |
2.4G4 AT | 981 triệu | 981 triệu | 0 triệu | |
Diesel
4 AT |
947 triệu | 947 triệu | 0 triệu | |
|
2.7L6 AT | 2.331 triệu | 2.331 triệu | 0 triệu |
|
4.7L6 AT | 3.720 triệu | 3.720 triệu | 0 triệu |
|
2.8G 4×45 AT | 870 triệu | 870 triệu | 0 triệu |
2.8G 4×46 MT | 806 triệu | 806 triệu | 0 triệu | |
2.4E 4×26 MT | 697 triệu | 697 triệu | 0 triệu |
Cùng Danh Mục:
Bảng giá xe Lexus, Giá xe ô tô Lexus mới nhất ở tại Việt Nam
Bảng giá xe Ford, Giá xe ô tô Ford mới nhất tại Việt Nam
Bảng giá Porsche, Giá xe Porsche mới nhất ở tại Việt Nam
Leave a Reply